HONDA CITY RS

Giá gốc là: 569.000.000₫.Giá hiện tại là: 529.000.000₫.

HONDA CITY RS

Giới thiệu chung

Honda City Rs là phiên bản cao cấp nhất trong dòng sản phẩm City. Đây mẫu xe sedan hạng B dành cho khách hàng trẻ trung, yêu thích phong cách thể thao và công nghệ hiện đại.

Với khẩu hiệu “Thể thao đỉnh cao – Tiện nghi vượt trội”, Honda City RS hứa hẹn sẽ là lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc cạnh tranh sôi động.

Màu Sắc Trên Xe Honda City

Xe được trang bị nhiều màu sắc thời trang, đáp ứng sở thích đa dạng của người dùng. Honda tinh chỉnh về độ bóng, ánh kim và độ bền màu, giúp chiếc xe luôn nổi bật trên mọi cung đường.

Màu Xe Honda City
Màu Xe Honda City

Chọn màu phù hợp với cá tính & phong thủy

  • Thanh lịch & dễ bảo dưỡng: Trắng ngà, dễ làm sạch và giữ nét thuần khiết.

  • Nổi bật & tràn đầy năng lượng: Đỏ cá tính – dành cho người thích khẳng định phong cách.

  • Hiện đại & tinh tế: Xám phong cáchTitan mạnh mẽ – trung tính, sang trọng.

  • Trẻ trung & khác biệt: Xanh đậm lịch lãm – mới lạ, bắt mắt.

  • Quyền lực & nổi bật: Đen ánh độc tôn – lịch lãm và đầy đẳng cấp.

Báo Giá Xe Honda City RS

Bảng tạm tính giá lăn bánh xe biển tỉnh

Phiên bản Giá niêm yết  Khuyến Mại Giá Lăn Bánh
Honda City G 499.000.000 50.000.000 ≈510.000.000
Honda City L 539.000.000 54.000.000 ≈550.000.000
Honda City RS 569.000.000 57.000.000 ≈580.000.000

 

Lưu ý : Bảng giá xe có thể thay đổi theo từng thời điểm, vì vậy quý khách hàng hãy gọi Hotline : 0914.875.888 hoặc chat ZALO để nhận giá và khuyến mại tốt nhất.

ĐÁNH GIÁ XE HONDA CITY RS

Ngoại Thất Xe Honda City RS

Đầu Xe

Đầu Xe Honda City RS
Phần Đầu Xe

Honda City RS sở hữu phần đầu xe đậm chất thể thao và cá tính. Ngôn ngữ thiết kế “Solid Wing Face” được tinh chỉnh mạnh mẽ hơn.

  • Lưới tản nhiệt RS: Thiết kế tổ ong sơn đen bóng, kết hợp logo Honda đỏ đặc trưng của phiên bản RS, tạo sự nhận diện ngay từ ánh nhìn đầu tiên.

Cản Trước Xe Honda City RS
Cản Trước
  • Cụm đèn chiếu sáng: Trang bị Full LED với dải LED ban ngày dạng móc câu sắc nét, đảm bảo khả năng chiếu sáng tối ưu và phong cách hiện đại.

  • Cụm đèn gầm: Đèn sương mù dạng LED tăng khả năng chiếu sáng thiết kế hài hòa với cản trước tôn lên dấu ấn thể thao ấn tượng.
  • Cản trước thể thao: Tích hợp hốc gió mở rộng, ốp viền đen nhấn mạnh sự mạnh mẽ và khí động học.

  • Nắp capo: Dập gân nổi khỏe khoắn, tăng tính thẩm mỹ và tối ưu khí động học khi vận hành.

Thân Xe

Thân Xe Honda City Rs
Thân Xe

Thân xe mang đậm phong cách năng động và tốc độ, với các chi tiết phối màu tương phản.

  • Kích thước tổng thể: (dài x rộng x cao) là 4.589 x 1.748 x 1.467 mm. 
  • Chiều dài cơ sở: 2.600 mm lớn nhất trong phân khúc giúp khoang hành khách rộng rãi thoải mái.
  • khoảng sáng gầm: 134 mm giúp xe lên xuống vỉa hè nhanh và thuận tiện.
  • Đường gân nổi: Kéo dài từ cụm đèn trước đến cụm đèn hậu, tạo sự liền mạch và cảm giác xe dài hơn.

  • Gương chiếu hậu sơn đen: Tích hợp đèn báo rẽ LED, chỉnh điện, gập điện và hỗ trợ chống bám nước.

  • Tay nắm cửa: Sơn cùng màu thân xe, tích hợp nút bấm khóa/mở thông minh.

Đuôi Xe Honda City RS

  • Bộ mâm hợp kim RS: Kích thước 16 inch dạng đa chấu kép sơn phay 2 tông màu, tăng vẻ thể thao.

  • Thông số lốp: 185/55R16
  • Viền cửa kính: Màu đen bóng, tạo sự hài hòa với tổng thể thiết kế.

Đuôi Xe

Đuôi Xe Honda City RS
Đuôi Xe City RS

Phần đuôi xe của Honda City RS mang hơi hướng thể thao đường phố, vừa mạnh mẽ vừa tinh tế.

  • Cụm đèn hậu LED: Thiết kế dạng chữ “L” nằm ngang, ôm sát thân xe, nổi bật cả ban ngày lẫn ban đêm.

  • Cánh gió thể thao: Tích hợp trên nắp cốp, đồng màu thân xe, giúp tăng tính khí động học. Chỉ được trang bị trên bản RS.

  • Cản sau RS: Ốp đen thể thao kèm các chi tiết phản quang hai bên, tạo điểm nhấn khỏe khoắn.

  • Logo RS màu đỏ: Đặt phía bên phải đuôi xe, khẳng định đây là phiên bản cao cấp nhất trong dòng Honda City

  • Ăng-ten: Dạng vây cá mập, tăng tính thẩm mỹ và cải thiện thu sóng radio.
  • Camera lùi 3 góc chiếu giúp di chuyển dễ dàng hơn khi lùi.

Khoang Hành Lý

Cốp rộng rãi, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày và cả những chuyến đi dài.

Khoang hành lý xe Honda City L
Cốp Xe Honda City L
  • Dung tích cốp: Lên tới khoảng 506 lít, rộng nhất phân khúc sedan hạng B. Có thể chứa 3–4 vali cỡ lớn hoặc nhiều vật dụng cùng lúc.

  • Thiết kế khoang hành lý: Miệng cốp mở rộng, đáy cốp phẳng, giúp việc xếp và lấy đồ trở nên dễ dàng.

  • Vật liệu & hoàn thiện: Lòng cốp được lót thảm chống xước, chống trượt, tăng độ bền và thẩm mỹ.

  • Tính năng hỗ trợ:

    • Mở cốp từ xa bằng chìa khóa thông minh.

    • Mở cốp từ khoang lái thông qua nút bấm tiện lợi.

    • Bản RS vẫn giữ thiết kế mở thủ công truyền thống, giúp hạn chế hỏng hóc khi sử dụng lâu dài.

  • Tính linh hoạt: Hàng ghế sau có thể gập xuống 60:40, giúp mở rộng không gian để chở các vật dài hơn.

Nội Thất Xe Honda City RS

Taplo – Tối Giản Nhưng Hiện Đại

Taplo Xe Honda City RS
Mặt Taplo

Taplo thiết kế đơn giản, gọn gàng, tập trung vào tính tiện dụng.

  • Bố cục: Dạng đối xứng, hướng nhẹ về phía người lái để dễ thao tác.

  • Chất liệu: Kết hợp nhựa mềm, ốp giả carbon và các đường viền đỏ thể thao.

  • Vô lăng bọc da tích hợp nhiều phím chức năng. Có lẫy chuyển số sau vô lăng.
  • Cụm đồng hồ: Gồm 2 đồng hồ analog kết hợp màn hình MID 4,2 inch hiển thị đa thông tin.

  • Điểm nhấn RS: Các chi tiết viền đỏ quanh cửa gió điều hòa, tạo sự khác biệt so với bản thường.

Khoang Hành Khách Phía Trước

Khoang hành khách phía trước
Khoang hành khách

Cabin trước được thiết kế chú trọng tư thế ngồi, khả năng quan sát và cảm giác điều khiển.

  • Ghế ngồi: Bọc da kết hợp nỉ cao cấp, tông màu đen chủ đạo, chỉ khâu đỏ nổi bật đặc trưng của bản RS.

  • Ghế lái: Chỉnh tay 6 hướng

  • Vô lăng 3 chấu thể thao: Bọc da, chỉ đỏ, tích hợp các nút điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay và điều khiển hành trình (Cruise Control).

  • Cần số: Bọc da, thiết kế ngắn gọn, chắc tay, viền đỏ đồng bộ phong cách thể thao.

  • Tầm nhìn: Kính chắn gió rộng, cột A tối ưu, giúp người lái quan sát tốt hơn khi di chuyển và vào cua.

Khoang Hành Khách Phía Sau

Hàng Ghế Thứ 2 Trên Honda City RS
Hàng Ghế Sau
  • Khoảng để chân: Rộng rãi đủ thoải mái cho người cao trên 1m75.

  • Đệm ghế: Dày, ôm lưng tốt, giúp hành khách dễ chịu hơn khi đi xa.

  • Tựa đầu: Điều chỉnh độ cao ở cả 3 vị trí ghế.

  • Tiện ích: Có bệ tỳ tay trung tâm kèm hộc để cốc.

  • Tỷ lệ gập ghế: 60:40, giúp mở rộng khoang chứa đồ khi cần chở các vật dài.

Cửa Gió Điều Hòa Sau Trên Honda City RS
Cửa Gió Điều Hòa Sau
  • Có cửa gió điều hòa sau giúp làm mát nhanh.
  • Có cổng sạc Type C và USB

Trang bị Tiện Nghi

Màn hình giải trí

  • Màn hình giải trí cảm ứng: Kích thước 8 inch, hỗ trợ Apple CarPlayAndroid Auto không dây.

  • Âm thanh: Hệ thống 8 loa bose cho chất lượng âm thanh sống động.

  • Kết nối: Bluetooth, USB, AUX, AM/FM…

  • Điều hòa: Tự động 1 vùng, hiển thị kỹ thuật số, khả năng làm mát nhanh.

  • Cổng sạc: Nhiều cổng USB cho cả hàng ghế trước và sau.

  • Nhiều hộc để đồ tiện dụng.
  • Chìa khóa thông minh & khởi động nút bấm: Tích hợp tính năng mở cốp từ xa

Vận Hành

Động Cơ

Khoang động cơ xe honda city rs
Khoang Máy

Honda City RS được trang bị động cơ 1.5L DOHC i-VTEC, 4 xi-lanh, sản sinh 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút145 Nm tại 4.300 vòng/phút.

Hộp Số: Hộp số CVT ứng dụng công nghệ Earth Dreams, mang lại khả năng vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu.

Mức Tiêu Hao Nhiên Liệu

  • Chu trình hỗn hợp: khoảng 5,6 lít/100 km

  • Hỗ trợ khác: 7,3 l/100 km trong đô thị và 4,7 l/100 km ngoài đô thị

Hỗ Trợ Vận Hành

  • Hệ thống lái trợ lực điện EPS giúp đánh lái nhẹ nhàng, phản ứng chính xác ngay cả khi vào cua.

  • Chức năng lẫy chuyển số trên vô-lăng hỗ trợ trải nghiệm lái thể thao hơn.

  • Chế độ ECON Mode: tối ưu tiết kiệm nhiên liệu bằng cách điều phối động cơ, hộp số và điều hòa.

Tính Năng An Toàn Trên Honda City RS

Honda Connect Trên Honda City
Kết Nối Thông Minh

An toàn & Bảo mật

  • Cảnh báo va chạm: Thông báo lên điện thoại khi xe bị tác động bất thường (va quẹt, rung động mạnh).

  • Cảnh báo di chuyển bất thường: Nếu xe bị di chuyển khi chưa mở khóa hợp lệ.

  • Thông báo mở cửa/trái khóa: Nhắc nhở khi quên khóa cửa hoặc quên đóng kính.

  • Chức năng tìm xe: Phát âm thanh và nháy đèn để xác định vị trí trong bãi đỗ.

 Điều khiển & Giám sát từ xa

  • Khởi động động cơ từ xa: Giúp làm mát hoặc làm ấm cabin trước khi lên xe.

  • Bật/tắt điều hòa từ xa: Kết hợp cùng khởi động từ xa.

  • Mở/khóa cửa từ xa: Tiện khi quên khóa hoặc muốn cho ai đó lấy đồ.

  • Xem vị trí xe: Hiển thị trên bản đồ GPS.

Theo dõi & Hỗ trợ lái xe

  • Nhật ký hành trình: Lưu lại lộ trình di chuyển, thời gian, quãng đường.

  • Nhắc lịch bảo dưỡng: Tự động thông báo khi đến kỳ.

  • Kiểm tra tình trạng xe: Pin, nhiên liệu, áp suất lốp (nếu có cảm biến), đèn cảnh báo.

  • Hỗ trợ khẩn cấp (Emergency Call): Gọi cứu hộ nhanh từ ứng dụng khi gặp sự cố.

Nhóm tính năng Tên hệ thống Mô tả Ưu điểm

An toàn chủ động

ABS – Chống bó cứng phanh Ngăn bánh bị khóa khi phanh gấp Giữ lái ổn định, tránh trượt bánh
EBD – Phân phối lực phanh điện tử Cân bằng lực phanh giữa các bánh An toàn hơn khi chở tải hoặc vào cua
BA – Hỗ trợ phanh khẩn cấp Tăng lực phanh khi phanh gấp Rút ngắn quãng đường dừng xe
HSA – Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Giữ xe đứng yên khi nhả phanh ở dốc Dễ dàng khởi hành ở dốc cao
VSA – Cân bằng điện tử Kiểm soát thân xe khi đánh lái gấp Tránh mất lái, lật xe

An toàn bị động

Khung xe G-CON Hấp thụ & phân tán lực va chạm Giảm chấn thương khi tai nạn
6 túi khí 2 trước, 2 bên hông, 2 rèm Bảo vệ toàn diện cho hành khách
Dây đai an toàn 3 điểm Căng đai tự động, giới hạn lực siết Giảm nguy cơ chấn thương
Tựa đầu giảm chấn Giảm lực tác động lên cổ An toàn hơn khi va chạm sau

Honda SENSING

CMBS – Phanh giảm thiểu va chạm Tự động phanh khi có nguy cơ va chạm Tránh hoặc giảm mức độ va chạm
ACC – Kiểm soát hành trình thích ứng Giữ khoảng cách an toàn với xe trước Lái nhàn hơn khi đi xa
LKAS – Hỗ trợ giữ làn Giữ xe luôn ở giữa làn Giảm mệt mỏi khi lái đường dài
RDM – Cảnh báo/chống chệch làn Báo khi xe chệch làn, hỗ trợ đánh lái lại Tránh đi lệch làn gây nguy hiểm
AHB – Đèn pha thích ứng tự động Tự đổi pha/cốt khi gặp xe đối diện Tăng tầm nhìn nhưng không gây chói
LCDN – Cảnh báo xe phía trước khởi hành Báo khi xe trước bắt đầu di chuyển Tránh mất tập trung khi dừng đèn đỏ

Hỗ trợ khác

Camera lùi 3 góc quay Quan sát rõ khi lùi xe Đỗ xe dễ và an toàn hơn
Cảm biến lùi Phát hiện vật cản phía sau Giảm nguy cơ va quệt
Khóa cửa tự động theo tốc độ Khóa cửa khi xe đạt vận tốc nhất định An toàn cho trẻ em và hành khách

Thông Số Kĩ Thuật Xe Honda City RS

 

Hạng mục Thông số
Động cơ 1.5 L DOHC i-VTEC, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van
Hộp số Vô cấp CVT (Earth Dreams Technology)
Công suất tối đa 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 145 Nm tại 4.300 vòng/phút
Dung tích bình nhiên liệu 40 lít
Tiêu thụ nhiên liệu (hỗn hợp) ~5,6 l/100 km (chu trình hỗn hợp); đô thị: ~7,3 l/100 km; ngoại đô: ~4,7 l/100 km
Kích thước (DxRxC) 4.589 × 1.748 × 1.467 mm
Chiều dài cơ sở 2.600 mm
Khoảng sáng gầm xe 134 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu 5,0 m
Trọng lượng không tải ~1.140 kg
Trọng lượng toàn tải 1.580 kg
Lốp & La-zăng Hợp kim 16″, lốp 185/55 R16
Hệ thống treo Trước: MacPherson; Sau: Giằng xoắn
Phanh Phanh trước: Đĩa; Phanh sau: Đĩa
Trợ lực lái Điện (EPS) kèm lẫy chuyển số trên vô-lăng

► QUÝ KHÁCH HÀNG LƯU Ý :

Hotline tư vấn : 0914.875.888 – Mr Quân

  • Gọi để có giá và chương trình khuyến mại tốt nhât.
  • Hỗ trợ tư vấn miễn phí 24/24
  • Nhắn tin zalo tư vấn miễn phí.
  • Để lại sđt trên box chat chăm sóc khách hàng sẽ gọi lại cho bạn ngay.
  • Xin cảm ơn!

Click để xem :

Fan Page : Ô TÔ TRẢ GÓP 100%

=>> THỦ TỤC MUA XE TRẢ GÓP <<==

=>> GIÁ LĂN BÁNH XE HONDA CITY L

=>> GIÁ LĂN BÁNH XE HONDA CITY G

 

Hạng mục Thông số
Động cơ 1.5 L DOHC i-VTEC, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van
Hộp số Vô cấp CVT (Earth Dreams Technology)
Công suất tối đa 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 145 Nm tại 4.300 vòng/phút
Dung tích bình nhiên liệu 40 lít
Tiêu thụ nhiên liệu (hỗn hợp) ~5,6 l/100 km (chu trình hỗn hợp); đô thị: ~7,3 l/100 km; ngoại đô: ~4,7 l/100 km
Kích thước (DxRxC) 4.589 × 1.748 × 1.467 mm
Chiều dài cơ sở 2.600 mm
Khoảng sáng gầm xe 134 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu 5,0 m
Trọng lượng không tải ~1.140 kg
Trọng lượng toàn tải 1.580 kg
Lốp & La-zăng Hợp kim 16″, lốp 185/55 R16
Hệ thống treo Trước: MacPherson; Sau: Giằng xoắn
Phanh Phanh trước: Đĩa; Phanh sau: Đĩa
Trợ lực lái Điện (EPS) kèm lẫy chuyển số trên vô-lăng