HONDA CITY G
Giới thiệu chung
Honda City G là phiên bản tiêu chuẩn trong bộ ba mẫu City mới bao gồm G, L và RS. Xe hướng đến khách hàng tìm kiếm một chiếc sedan B giá hợp lý mà vẫn an toàn và tiện nghi.
Màu Sắc Xe
- Trắng ngà tinh tế: Màu này mang lại vẻ ngoài thanh lịch và hiện đại cho xe.
- Xám phong cách: Màu xám tạo nên vẻ ngoài mạnh mẽ và thời trang.
- Đen ánh độc tôn: Màu đen mang lại vẻ ngoài sang trọng và bí ẩn.

Báo Giá Xe Honda City G
Bảng tạm tính giá lăn bánh xe biển tỉnh
Phiên bản | Giá niêm yết | Khuyến Mại | Giá Lăn Bánh |
---|---|---|---|
Honda City G | 499.000.000 | 50.000.000 | ≈510.000.000 |
Honda City L | 539.000.000 | 54.000.000 | ≈550.000.000 |
Honda City RS | 569.000.000 | 57.000.000 | ≈580.000.000 |
Lưu ý : Bảng giá xe có thể thay đổi theo từng thời điểm, vì vậy quý khách hàng hãy gọi Hotline : 0914.875.888 hoặc chat ZALO để nhận giá và khuyến mại tốt nhất.
ĐÁNH GIÁ XE HONDA CITY G
Ngoại Thất Xe Honda City G
Đầu Xe

-
Thiết kế tổng thể: Honda City G sở hữu phần đầu xe thanh lịch, trẻ trung, lấy cảm hứng từ đàn anh Civic.
-
Lưới tản nhiệt: Kiểu Solid Wing Face với thanh ngang màu đen bóng. Logo Honda đặt ở giữa, tạo cảm giác liền mạch với cụm đèn pha.
-
Đèn chiếu sáng: Phiên bản G sử dụng đèn Halogen dạng phản xạ đa hướng (không phải LED như bản L và RS). Có tích hợp đèn LED ban ngày dạng thanh mảnh.
-
Cản trước: Được tinh chỉnh nhẹ với các khe hút gió giả giúp tăng vẻ thể thao.
Thân Xe

-
Kích thước tổng thể: Dài 4.580 mm, rộng 1.748 mm, cao 1.467 mm. Chiều dài cơ sở 2.600 mm rộng nhất phân khúc. tạo lợi thế về không gian nội thất.
-
Đường gân: Hai đường gân nổi chạy dọc từ vòm bánh trước đến cụm đèn hậu, tạo cảm giác xe dài và khỏe khoắn.
-
Gương chiếu hậu: Cùng màu thân xe, chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED.

-
Bánh xe: La-zăng hợp kim 15 inch 5 chấu kép.
-
Lốp: 185/60R15 – thiên về êm ái hơn là thể thao.
Đuôi xe

-
Cụm đèn hậu: Sử dụng bóng Halogen kết hợp LED định vị, tạo hình chữ L nằm ngang, giúp xe dễ nhận diện từ phía sau.
-
Cản sau: Màu đen nhám, tích hợp tấm phản quang hai bên.
-
Logo & tem: Logo Honda mạ chrome ở giữa, phía bên trái có tem “City”, bên phải là ký hiệu phiên bản “G”.
-
Ăng-ten: Dạng vây cá mập, tăng tính thẩm mỹ và cải thiện thu sóng radio.
Khoang hành lý
-
Dung tích: 506 lít – rộng nhất phân khúc sedan hạng B. Cho phép chứa nhiều vali cỡ lớn hoặc đồ dùng gia đình khi đi xa.
-
Thiết kế mở cốp: Cốp mở từ xa bằng chìa khóa.
-
Tiện ích bên trong cốp: Lòng cốp sâu, sàn phẳng, có lót nỉ chống xước. Không gian đủ để chở 4–5 túi golf hoặc đồ picnic cho cả gia đình.
Nội Thất Xe Honda City G
Khoang lái
-
Vô-lăng: 3 chấu có trợ lực điện EPS, tích hợp nút điều khiển âm thanh và đàm thoại rảnh tay.
-
Thiết kế tổng thể: Mặt táp-lô của Honda City G cân đối hướng nhẹ về phía người lái, giúp thao tác dễ dàng.
-
Chất liệu: Chủ yếu là nhựa cứng phủ màu đen nhám, có viền bạc giả kim loại tạo điểm nhấn. Chất liệu tuy không cao cấp nhưng hoàn thiện chắc chắn, ít bị ọp ẹp. Đặc biệt không bị bám vân tay.
-
Bố cục:
-
Trung tâm là màn hình giải trí cảm ứng 8 inch đặt nổi dễ sử dụng.
-
Bên dưới là cụm điều hòa chỉnh cơ dạng núm xoay lớn.
-
Các khe gió điều hòa hình chữ nhật bo tròn góc, bố trí đều hai bên và trung tâm.
-
Bảng đồng hồ: Thiết kế 2 đồng hồ analog đối xứng với màn hình đa thông tin 4,2 inch ở giữa. Mà hiển thị tốc độ, vòng tua, mức tiêu hao nhiên liệu, cảnh báo an toàn.
-
-
Ghế ngồi: Ghế bọc nỉ tối màu, hàng ghế trước chỉnh cơ 6 hướng (lái) và 4 hướng (phụ).
Khoang hành khách
-
Không gian: Chiều dài cơ sở 2.600 mm mang lại khoảng để chân rộng rãi, thoải mái.
-
Hàng ghế sau: Tựa đầu 3 vị trí, khoảng để chân thoáng, sàn phẳng giúp ngồi giữa thoải mái hơn. Bản G không có bệ tỳ tay trung tâm sau.
-
Cửa gió điều hòa: Không được trang bị cho hàng ghế sau (có ở bản L và RS).
Trang bị Tiện Nghi
-
Màn hình trung tâm: Cảm ứng 8 inch, có hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto.
-
Âm thanh: 4 loa tiêu chuẩn, âm lượng vừa đủ cho nhu cầu nghe nhạc cơ bản.
-
Điều hòa: Chỉnh cơ dạng núm xoay, làm lạnh nhanh.
-
Cổng kết nối: 2 cổng USB phía trước, Bluetooth, và cổng 12V.
Vận Hành
Động cơ và hộp số
-
Trang bị động cơ xăng 1.5L i-VTEC DOHC, 4 xi-lanh thẳng hàng, cho công suất 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 145 Nm tại 4.300 vòng/phút.
-
Kết hợp hộp số CVT (tự động vô cấp) giúp chuyển số mượt mà, không giật cục, tối ưu cho chạy phố và tiết kiệm nhiên liệu.
-
Hệ dẫn động cầu trước (FWD) giúp xe vận hành ổn định và dễ kiểm soát trong mọi điều kiện đường.
Cảm giác lái
-
Trợ lực lái điện EPS cho vô-lăng nhẹ nhàng khi di chuyển chậm, nhưng vẫn đủ đầm ở tốc độ cao.
-
Độ phản hồi chân ga nhạy, đặc biệt ở dải tốc độ thấp, phù hợp cho môi trường đô thị đông đúc.
-
Hộp số CVT giữ vòng tua ổn định, giúp xe vận hành êm ái và hạn chế tiếng ồn khi tăng tốc vừa phải.
Tính Năng An Toàn Trên Honda City G
Nhóm tính năng | Hệ thống / Chế độ | Công dụng |
---|---|---|
Honda SENSING |
CMBS – Phanh giảm thiểu va chạm | Tự động phanh khi phát hiện nguy cơ va chạm |
ACC – Kiểm soát hành trình thích ứng | Duy trì tốc độ và khoảng cách an toàn với xe trước | |
LKAS – Hỗ trợ giữ làn đường | Giữ xe đi đúng giữa làn đường | |
RDM – Giảm thiểu lệch làn | Cảnh báo và hỗ trợ đánh lái trở lại khi chệch làn | |
AHB – Đèn pha thích ứng tự động | Tự động chuyển pha/cốt khi có xe ngược chiều | |
LCDN – Cảnh báo xe phía trước khởi hành | Báo hiệu khi xe phía trước bắt đầu di chuyển | |
An toàn chủ động |
ABS – Chống bó cứng phanh | Giúp xe ổn định khi phanh gấp |
EBD – Phân phối lực phanh điện tử | Phân bổ lực phanh đều lên các bánh | |
BA – Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Tăng lực phanh khi cần dừng gấp | |
VSA – Cân bằng điện tử | Ổn định thân xe khi vào cua hoặc đánh lái gấp | |
TCS – Kiểm soát lực kéo | Giảm trượt bánh khi tăng tốc | |
HSA – Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Giữ phanh tạm khi xe dừng trên dốc | |
ESS – Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp | Báo hiệu cho xe sau khi phanh gấp | |
An toàn bị động |
Túi khí (2 túi khí) | Bảo vệ người lái và hành khách khi va chạm |
Khung xe ACE | Hấp thụ và phân tán lực va chạm | |
ISOFIX | Móc ghế an toàn cho trẻ em | |
Hỗ trợ khác |
Camera lùi | Hỗ trợ quan sát khi lùi xe |
Cảm biến lùi | Cảnh báo vật cản phía sau | |
Khóa cửa tự động theo tốc độ | Tự động khóa khi xe di chuyển |
Thông Số Kĩ Thuật Xe Honda City G
Hạng mục | Thông số |
---|---|
Kích thước tổng thể (DxRxC) | 4.589 x 1.748 x 1.467 mm |
Chiều dài cơ sở | 2.600 mm |
Khoảng sáng gầm | 134 mm |
Dung tích khoang hành lý | 506 lít |
Động cơ | 1.5L DOHC i-VTEC, 4 xy-lanh thẳng hàng |
Công suất cực đại | 119 mã lực @ 6.600 vòng/phút |
Mô-men xoắn cực đại | 145 Nm @ 4.300 vòng/phút |
Hộp số | CVT (tự động vô cấp) |
Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
Tiêu thụ nhiên liệu (đường hỗn hợp) | ~5,68 lít/100km |
Dung tích bình nhiên liệu | 40 lít |
Hệ thống treo trước / sau | MacPherson / Giằng xoắn |
Phanh trước / sau | Đĩa / Tang trống |
Kích thước lốp | 185/60R15 |
► QUÝ KHÁCH HÀNG LƯU Ý :
Hotline tư vấn : 0914.875.888 – Mr Quân
- Gọi để có giá và chương trình khuyến mại tốt nhât.
- Hỗ trợ tư vấn miễn phí 24/24
- Nhắn tin zalo tư vấn miễn phí.
- Để lại sđt trên box chat chăm sóc khách hàng sẽ gọi lại cho bạn ngay.
- Xin cảm ơn!
Click để xem :
Fan Page : Ô TÔ TRẢ GÓP 100%
=>> THỦ TỤC MUA XE TRẢ GÓP <<==
=>> GIÁ LĂN BÁNH XE HONDA CITY L
=>> GIÁ LĂN BÁNH XE HONDA CITY G